Mathway
Ghé thăm trang web của Mathway
Bắt đầu 7 ngày dùng thử miễn phí trên ứng dụng
Bắt đầu 7 ngày dùng thử miễn phí trên ứng dụng
Tải xuống miễn phí trên Amazon
Tải xuống miễn phí trên Windows Store
Take a photo of your math problem on the app
TẢI
Đi
Nhập bài toán...
Calculators
Nâng cấp
Đăng nhập
Nâng cấp
Giới thiệu
Trợ giúp
Your Privacy Choices
Đăng nhập
Đăng ký
Những bài toán phổ biến
Toán cơ bản
Đại số sơ cấp
Đại số
Lượng giác
Giải tích sơ cấp
Giải tích
Toán hữu hạn
Đại số tuyến tính
Hoá học
Physics
<
1
...
71
72
73
74
75
...
235
>
Hạng
Chủ đề
Bài toán
Bài toán đã được định dạng
7201
Ước Tính
1820-35
7202
Ước Tính
16*15*14
7203
Ước Tính
16.6e^(0.0547*0)
7204
Ước Tính
16.9(10)^9
7205
Ước Tính
-16(2)^2+64(2)+5
7206
Ước Tính
-16(3)^2+96(3)+4
7207
Ước Tính
-16(4)^2+128(4)
7208
Ước Tính
16 7/8-4/10
7209
Ước Tính
1600e(2)^(0.1038(2001))
7210
Ước Tính
16000(1.0537)
7211
Ước Tính
16000*3
7212
Ước Tính
16000(1+0.05/4)^(4*7)
7213
Ước Tính
160000(0.12)
7214
Ước Tính
160000(0.36)
7215
Ước Tính
160000*(0.12/(1-(1.12)^-24))
7216
Ước Tính
(160000(0.0675/1))/(1+0.0675/(1^19)*1)
7217
Ước Tính
161700(0.03)^3(0.97)^97
7218
Ước Tính
1623160*(0.88)^29*(1-0.88)^(35-29)
7219
Ước Tính
164-450
7220
Ước Tính
1645.02*(1-(1+0.00925)^-240)/0.00925
7221
Ước Tính
(166000(0.003))/((1+0.003)^96-1)
7222
Ước Tính
166754*(0.150(0.096))/(12/(1(1+0.096/12)^360))
7223
Ước Tính
168700(1-((1+0.072)^-15)/0.072)
7224
Ước Tính
15(56/3)
7225
Ước Tính
-15*30
7226
Ước Tính
15*((0.04)(0.96)^14)
7227
Ước Tính
15*0.96^4+0.04^4
7228
Ước Tính
15(1/6)^2(5/6)^4
7229
Ước Tính
15(1.03)^2
7230
Ước Tính
-15+(-45-19)-33
7231
Ước Tính
-15-40-56
7232
Ước Tính
150(1+0.05/12)^300
7233
Ước Tính
1500(((1+0.0325)^20-1)/0.0325)
7234
Ước Tính
1500(((1+0.0175)^40-1)/0.0175)
7235
Ước Tính
1500(1+0.046)^28
7236
Ước Tính
15000(((1+1.225)^40-1)/1.225)
7237
Ước Tính
15000(e^(0.0315*14))
7238
Ước Tính
15000*(0.03/((1+0.03)^12-1))
7239
Ước Tính
15000.00(1+0.048)^10
7240
Ước Tính
(15000((1+0.08)^17-1))/0.08
7241
Ước Tính
15000(1+0.0001369863)^12410
7242
Ước Tính
15000(1+0.05/4)^60
7243
Ước Tính
150000(0.055/(1/((1+0.055/1)^(1*17)-1)))
7244
Ước Tính
150000((8%)/12)
7245
Ước Tính
150000*0.4
7246
Ước Tính
150000(1+0.12/365)^1095
7247
Ước Tính
150-90
7248
Ước Tính
(153(1-(1.025)^-35))/0.025
7249
Ước Tính
(155000(0.0525/12))/(1-(1+0.0525/12)^(-12*30))
7250
Ước Tính
157*51.69
7251
Ước Tính
1590+1182
7252
Ước Tính
1/4* căn bậc hai của 80
7253
Ước Tính
1/4* căn bậc hai của 288-1/6* căn bậc hai của 72
7254
Ước Tính
1/4+1/6-1/18
7255
Ước Tính
1/4+11/36
7256
Ước Tính
1/4+ căn bậc hai của 13/2
7257
Ước Tính
1/4096+1/4096
7258
Ước Tính
1/5*1/7
7259
Ước Tính
1/(50*49*48*47)
7260
Ước Tính
1/512+1/512
7261
Ước Tính
1/52*1/51*1/50
7262
Ước Tính
1/(55*54*53*52)
7263
Ước Tính
1/5997600
7264
Ước Tính
1/6-3/8
7265
Ước Tính
1/6+11/36-1/18
7266
Ước Tính
1/7*210
7267
Ước Tính
1/7*-68
7268
Ước Tính
1/7+1/21+1/63+1/189
7269
Ước Tính
-1/8*12
7270
Ước Tính
1/8-57/8
7271
Ước Tính
1^(0.11*2)-1
7272
Ước Tính
(10!*4!)/(6!*5!)
7273
Ước Tính
(10!)/(2!(10-2))
7274
Ước Tính
-1/2-5/2
7275
Ước Tính
1/2* căn bậc hai của 28
7276
Ước Tính
1/(2-5/3)
7277
Ước Tính
1/2000
7278
Ước Tính
1/256+-3/63+1/16
7279
Ước Tính
1/3+1/9+1/27+1/81
7280
Ước Tính
-1/30*-90
7281
Ước Tính
1/3003
7282
Ước Tính
1/30240
7283
Ước Tính
1/1000*(900)+999/1000*(-2)
7284
Ước Tính
1/19*1/19
7285
Ước Tính
-1/(2(-32/2025))
7286
Ước Tính
-1/(2(-32/2500))
7287
Ước Tính
-1/2*2/3-2/5*3/4
7288
Ước Tính
1/2*(0.02)
7289
Ước Tính
1/2*((24.75)(7.5))
7290
Ước Tính
(0-3450)/(150-0)
7291
Ước Tính
1(0.5)^8(0.5)^0
7292
Ước Tính
1.01^100*40000
7293
Ước Tính
1.0125^6
7294
Ước Tính
1.04^34
7295
Ước Tính
1.05^10
7296
Ước Tính
1.05^12
7297
Ước Tính
1.05^20
7298
Ước Tính
11/12-4/7
7299
Ước Tính
11/4*3/4
7300
Ước Tính
11^2+10^2
Mathway yêu cầu javascript và một trình duyệt hiện đại.
Vui lòng đảm bảo rằng mật khẩu của bạn có ít nhất 8 ký tự và chứa mỗi ký tự sau:
số
chữ cái
ký tự đặc biệt: @$#!%*?&